10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Tinh dầu Nguyệt Quế
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
CAS
8002-41-3 / 8007-48-5 / 84603-73-6
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Tinh dầu Nguyệt Quế LAURUS NOBILIS OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Tinh dầu Nguyệt Quế |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|