10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Lauraldehyde (Aldehyde C-12)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C12H24O

Khối lượng phân tử

184.32 g/mol

CAS

112-54-9

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Lauraldehyde (Aldehyde C-12)

LAURALDEHYDE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Lauraldehyde (Aldehyde C-12)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Che phủ hiệu quả các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tạo hương thơm tươi mát, nước cốt chanh dễ chịu
  • Giúp sản phẩm có mùi hương đặc biệt và hấp dẫn hơn
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Aldehyde có thể gây dị ứng mùi hương ở một số người
  • Có thể gây oxy hóa khi tiếp xúc với không khí lâu dài