10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Isobornyl Isovalerate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C15H26O2

Khối lượng phân tử

238.37 g/mol

CAS

7779-73-9

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Isobornyl Isovalerate

ISOBORNYL ISOVALERATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Isobornyl Isovalerate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm đặc biệt và hấp dẫn với nốt gỗ, herbal tự nhiên
  • Giúp kéo dài độ lưu hương và ổn định mùi theo thời gian
  • Tăng cường trải nghiệm cảm nhận và sự hài lòng của người dùng
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm và nước hoa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc với nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da có vết thương