10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Hexenyldihydrofuranone (Nước hoa trái cây tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
CAS
63095-33-0
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Hexenyldihydrofuranone (Nước hoa trái cây tổng hợp) HEXENYLDIHYDROFURANONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Hexenyldihydrofuranone (Nước hoa trái cây tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs glycerin10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs propylene-glycol10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs alcohol-denatHexenyldihydrofuranone (Nước hoa trái cây tổng hợp) vs linaloolHexenyldihydrofuranone (Nước hoa trái cây tổng hợp) vs ethyl-acetateHexenyldihydrofuranone (Nước hoa trái cây tổng hợp) vs geranial