10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Hexahydro-methanoinđen (Hexahydro-4,7-methano-1H-indene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

4488-57-7

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Hexahydro-methanoinđen (Hexahydro-4,7-methano-1H-indene)

HEXAHYDRO-METHANOINDENE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Hexahydro-methanoinđen (Hexahydro-4,7-methano-1H-indene)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gỗ mộc dễ chịu
  • Hoạt động như chất cố định, kéo dài độ bền của hương liệu
  • Tương thích với nhiều loại hương liệu khác nhau
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây nhạy cảm da ở một số người nhạy cảm hoặc da atopy
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây phản ứng quang (phototoxicity) khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời kết hợp với các liệu pháp nhạy cảm