10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Geranyl Tiglate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

7785-33-3

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Geranyl Tiglate

GERANYL TIGLATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Geranyl Tiglate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tươi sáng, tinh tế cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
  • Có độ bền hương lâu, không bay hơi quá nhanh
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của da nhạy cảm hoặc viêm da