10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Formaldehyde Cyclododecyl Methyl Acetal (Acetal thơm)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C14H28O2

Khối lượng phân tử

228.37 g/mol

CAS

42604-12-6

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Formaldehyde Cyclododecyl Methyl Acetal (Acetal thơm)

FORMALDEHYDE CYCLODECYL METHYL ACETAL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Formaldehyde Cyclododecyl Methyl Acetal (Acetal thơm)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm độc đáo và lâu dài cho sản phẩm
  • Tạo ra hương sắc ổn định và bền vững trong điều kiện bảo quản
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Tương thích tốt với các hệ thống xà phòng và nước
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Chứa formaldehyde tiềm ẩn (có thể giải phóng formaldehyde trong điều kiện nhất định)
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Người có da nhạy cảm hoặc dị ứng mùi hương nên kiểm tra trước khi sử dụng