10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C16H28O4

Khối lượng phân tử

284.39 g/mol

CAS

19139-31-2

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate)

DIHEXYL FUMARATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo ra mùi hương nhẹ nhàng, bền lâu trong sản phẩm
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Tính ổn định cao, không dễ bị phân hủy trong điều kiện bảo quản thông thường
  • Tương thích tốt với nhiều loại chất liệu trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây dị ứng da hoặc kích ứng ở những người có làn da nhạy cảm với hương liệu
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các hợp chất ester fumarate
  • Nên tránh sử dụng nếu có tiền sử dị ứng với các chất tạo mùi hương