1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C17H20O2

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

CAS

307000-42-6

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Khử mùi hiệu quả bằng cách chặn vi khuẩn gây mùi
  • Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ da
  • Tăng độ bền của nước hoa và mùi thơm
  • An toàn cho da thường và da dầu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Tiềm năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (cần theo dõi)
  • Dùng quá liều lượng có thể làm khô da hoặc gây mất cân bằng vi sinh vật tự nhiên