1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
67663-05-2
Công thức phân tử
C10H10O2
Khối lượng phân tử
162.18 g/mol
CAS
10521-96-7
| 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) 1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL | Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate STYRYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) | Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs linalool1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs geraniol1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs benzyl-acetateAcetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs alcohol-denatAcetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs fragrance-c-c-h-p-ch-t-h-ng-li-u-kh-cAcetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs glycerin