1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs P-Isopropylphenol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C9H12O

Khối lượng phân tử

136.19 g/mol

CAS

99-89-8

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

P-Isopropylphenol

P-ISOPROPYLPHENOL

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)P-Isopropylphenol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo hương thơm ấm áp với note gỗ và musk tự nhiên
  • Giúp kéo dài thời gian lưu hương của sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm quan khi sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và nước hoa đặc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với phenol
  • Cần sử dụng với nồng độ an toàn theo quy định (thường dưới 5%)
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng