1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Butylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C12H12O2

Khối lượng phân tử

188.22 g/mol

CAS

551-08-6

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Butylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)

BUTYLIDENEPHTHALIDE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Butylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương nhẹ nhàng, tinh tế và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua hương thơm dễ chịu
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Ổn định hóa học và ít bay hơi nhanh so với một số chất thơm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Nồng độ cao có thể gây nhức đầu hoặc khó chịu ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Chưa có dữ liệu an toàn toàn diện từ các nghiên cứu lâu dài