1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Oxit kẽm nhôm

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

CAS

12068-53-0

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Oxit kẽm nhôm

ALUMINUM ZINC OXIDE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Oxit kẽm nhôm
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Khử mùi và kiểm soát mồ hôi hiệu quả
  • Hấp thụ ẩm độc lập mà không bít tắc lỗ chân lông
  • Giúp cải thiện độ bền và kết cấu của công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ mờ và ẩm thực cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Hoạt chất khoáng có thể gây cảm giác khó chịu nếu không được pha chế đúng cách
  • Không nên sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm