Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs P-Isopropylphenol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

13786-79-3 / 71735-79-0

Công thức phân tử

C9H12O

Khối lượng phân tử

136.19 g/mol

CAS

99-89-8

Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)

1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE

P-Isopropylphenol

P-ISOPROPYLPHENOL

Tên tiếng ViệtOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)P-Isopropylphenol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương bền vững, lâu dài trên da
  • Cung cấp note gỗ ấm áp, quyến rũ trong công thức nước hoa
  • Giúp cân bằng và phát triển các nốt hương khác
  • Không gây tác dụng phụ đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tạo hương thơm ấm áp với note gỗ và musk tự nhiên
  • Giúp kéo dài thời gian lưu hương của sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm quan khi sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và nước hoa đặc
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Tiềm ẩn tác động lên các hormone nội tiết ở liều lượng rất cao (dựa trên nghiên cứu động vật)
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với phenol
  • Cần sử dụng với nồng độ an toàn theo quy định (thường dưới 5%)
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng