Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs Chiết xuất nhựa Balsam Tolu
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
13786-79-3 / 71735-79-0
CAS
9000-64-0
| Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) 1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE | Chiết xuất nhựa Balsam Tolu MYROXYLON BALSAMUM BALSAM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) | Chiết xuất nhựa Balsam Tolu |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs geraniolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs linaloolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs cedryl-acetateChiết xuất nhựa Balsam Tolu vs glycerinChiết xuất nhựa Balsam Tolu vs aloe-barbadensis-leaf-juiceChiết xuất nhựa Balsam Tolu vs chamomilla-recutita-extract