Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
Công thức phân tử
C10H13NO3S2
Khối lượng phân tử
259.3 g/mol
CAS
60752-63-8
| Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl THENOYL METHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerinThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs cetyl-alcoholThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs dimethiconeThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs panthenol