Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Natri Ethanesulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

CAS

5324-47-0

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Natri Ethanesulfonate

SODIUM ESYLATE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Natri Ethanesulfonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Điều hòa độ pH công thức, giúp ổn định pH của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các axit hóa học như AHA và BHA
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Giảm kích ứng tiềm năng từ các axit mạnh bằng cách điều chỉnh môi trường pH
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng một mình, luôn cần đi kèm với các thành phần khác để tối ưu hóa
  • Cần kiểm tra độ pH cuối cùng của sản phẩm để đảm bảo an toàn cho da