Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate

PEG-40 SORBITAN TETRAOLEATE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định hỗn hợp dầu-nước trong thời gian dài
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mền mịn và dễ trải đều trên da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt tính khác
  • An toàn cao với mức độ kích ứng da tối thiểu, phù hợp với da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác kéo căng
  • Một số cá nhân có thể có phản ứng nhạy cảm với sorbitol hoặc các hợp chất polysorbate
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với các thành phần mạnh