Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

C5H6N2

Khối lượng phân tử

94.11 g/mol

CAS

1072-63-5

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)

N-VINYL IMIDAZOLE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Tạo lớp film bảo vệ trên da, giữ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm bám dính lâu hơn trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi