Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Minkamidopropalkonium Chloride (Chất điều hòa dựa trên dầu lông thú)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
CAS
124046-06-6
| Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | Minkamidopropalkonium Chloride (Chất điều hòa dựa trên dầu lông thú) MINKAMIDOPROPALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) | Minkamidopropalkonium Chloride (Chất điều hòa dựa trên dầu lông thú) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerinMinkamidopropalkonium Chloride (Chất điều hòa dựa trên dầu lông thú) vs panthenolMinkamidopropalkonium Chloride (Chất điều hòa dựa trên dầu lông thú) vs cetyl-alcoholMinkamidopropalkonium Chloride (Chất điều hòa dựa trên dầu lông thú) vs dimethicone