Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

C7H18O3Si

Khối lượng phân tử

178.30 g/mol

CAS

2031-67-6

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl

METHYLTRIETHOXYSILANE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt da mượt mà và bóng khỏe
  • Cải thiện độ ổn định và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp tăng cường độ bám dính và kéo dài thời gian tồn lưu sản phẩm trên da
  • Hoạt động như chất điều chỉnh độ nhớt, tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu không được xử lý đúng cách trong công thức
  • Yêu cầu điều kiện lưu trữ cẩn thận do dễ phản ứng với độ ẩm
  • Sản phẩm thủy phân có thể tạo acid ethanol, cần kiểm soát pH công thức