Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

C10H14ClNO3

Khối lượng phân tử

231.67 g/mol

CAS

3417-91-2

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

METHYL TYROSINATE HCL

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Điều hòa và mềm mại tóc một cách hiệu quả
  • Cải thiện độ mượt mà và giảm xơ cứng cho sợi tóc
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần theo dõi thêm
  • Chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng về các tác dụng phụ tiềm ẩn