Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Illite (Đất sét Illite)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

Al9FFeHK3MgO41Si14+8

Khối lượng phân tử

1509.5 g/mol

CAS

12173-60-3

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Illite (Đất sét Illite)

ILLITE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Illite (Đất sét Illite)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Hấp thụ dầu và độc tố, giúp kiểm soát bóng nhờn trên da
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mượt và matte trên da
  • Giúp làm sạch và thanh lọc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Cần tránh hít phải hạt bột trong quá trình sử dụng sản phẩm