Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Barium Sulfate (Bari Sulfat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
Công thức phân tử
BaO4S
Khối lượng phân tử
233.39 g/mol
CAS
7727-43-7
| Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | Barium Sulfate (Bari Sulfat) CI 77120 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) | Barium Sulfate (Bari Sulfat) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ascorbic Acid là một chất làm sáng mạnh mẽ được chứng minh lâm sàng, trong khi 1,4-Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate hỗ trợ và tăng cường hiệu quả của nó. Ascorbic Acid có thể gây kích ứng hơn, đặc biệt ở da nhạy cảm.
So sánh thêm
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerinBarium Sulfate (Bari Sulfat) vs ci-77891Barium Sulfate (Bari Sulfat) vs titanium-dioxideBarium Sulfate (Bari Sulfat) vs iron-oxides