Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Butylene Glycol Propionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

C7H16O4

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

CAS

91171-54-9

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Butylene Glycol Propionate

BUTYLENE GLYCOL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Butylene Glycol Propionate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Hoà tan hiệu quả các thành phần hoạt động khác trong công thức
  • Giữ ẩm da và ngăn chặn mất nước qua da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và cảm giác mịn mà khi sử dụng
  • Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Người da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng