Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Nhôm Isostearate/Laurate/Stearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Nhôm Isostearate/Laurate/Stearate

ALUMINUM ISOSTEARATES/LAURATES/STEARATES

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Nhôm Isostearate/Laurate/Stearate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Kiểm soát độ nhớt và độ dày của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định nhũ tương, ngăn ngừa tách lớp
  • Tạo hiệu ứng mờ mịn, che phủ tốt trên da
  • Giảm cảm giác bết dính, cải thiện cảm nhận trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy tiềm năng gây kích ứng ở liều lượng rất cao
  • Có thể bỏ lại lớp màng trên da nếu không tẩy rửa kỹ