Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
Công thức phân tử
C8H14Cl2N2O2
Khối lượng phân tử
241.11 g/mol
CAS
66422-95-5
| Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) 2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs sodium-sulfite2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs glycerin