Butanediol Dimethacrylate vs Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C8H18O8

Khối lượng phân tử

242.22 g/mol

CAS

39346-74-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)

SORBITYL ACETATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateSorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo độ mịn và mềm mại cho bề mặt da
  • Giúp ổn định công thức nhũ tương trong thời gian dài
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • An toàn cho da nhạy cảm và các loại da khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Người da rất nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ trong trường hợp hiếm gặp
  • Nồng độ cao có thể làm da bết dính hoặc cảm giác nặng nề