Butanediol Dimethacrylate vs Natri Starch Octenylsuccinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

66829-29-6 / 52906-93-1 / 70714-61-3

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Natri Starch Octenylsuccinate

SODIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateNatri Starch Octenylsuccinate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Ổn định乳化giúp duy trì sự đồng nhất của các sản phẩm nước và kem
  • Kiểm soát độ nhớt để tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
  • Tăng khả năng hấp thụ độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng và không gây bết dính sau khi thoa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng nồng độ cao trong các sản phẩm dành cho da dầu