Butanediol Dimethacrylate vs Natri Ethanesulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

5324-47-0

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Natri Ethanesulfonate

SODIUM ESYLATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateNatri Ethanesulfonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Điều hòa độ pH công thức, giúp ổn định pH của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các axit hóa học như AHA và BHA
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Giảm kích ứng tiềm năng từ các axit mạnh bằng cách điều chỉnh môi trường pH
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng một mình, luôn cần đi kèm với các thành phần khác để tối ưu hóa
  • Cần kiểm tra độ pH cuối cùng của sản phẩm để đảm bảo an toàn cho da