Butanediol Dimethacrylate vs Natri Chitosan Phosphonomethyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

181314-61-4

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Natri Chitosan Phosphonomethyl

SODIUM CHITOSAN METHYLENE PHOSPHONATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateNatri Chitosan Phosphonomethyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng có thể gây hại cho da
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp bảo vệ da khỏi ô nhiễm môi trường và tác động của nước cứng
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần khác trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiệu quả chelating có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số thành phần khoáng chất hữu ích
  • Thông tin an toàn dài hạn trên da nhạy cảm còn hạn chế