Butanediol Dimethacrylate vs Polyglyceryl-4 Stearate (Polyglycerol Monostearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

26855-44-7 / 37349-34-1 / 68004-11-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyglyceryl-4 Stearate (Polyglycerol Monostearate)

POLYGLYCERYL-4 STEARATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyglyceryl-4 Stearate (Polyglycerol Monostearate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo độ nhũ hóa ổn định giữa các thành phần dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho nó mềm mịn và dễ thoa
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của da mà không gây bết dính
  • Giữ ẩm cho da nhờ vào tính chất nhũ hóa và cân bằng độ ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với stearate
  • Nếu sử dụng quá nồng độ cao có thể làm da cảm thấy nặng nề
  • Không phù hợp cho những người dị ứng với glycerol hoặc axit stearic