Butanediol Dimethacrylate vs Polyethylene/Isopropyl Maleate/MA Copolyol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

🧪

Chưa có ảnh

CAS

224580-87-4

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyethylene/Isopropyl Maleate/MA Copolyol

POLYETHYLENE/ISOPROPYL MALEATE/MA COPOLYOL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyethylene/Isopropyl Maleate/MA Copolyol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Ổn định nhũ tương, giữ dầu và nước không tách lớp
  • Điều chỉnh độ sệt, tạo cảm giác kem mịn trên da
  • Cải thiện texture và độ mượt của sản phẩm
  • Tăng khả năng tán của mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
An toàn