Butanediol Dimethacrylate vs Polyacrylate-33

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

1204525-16-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyacrylate-33

POLYACRYLATE-33

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyacrylate-33
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu sản phẩm mịn mượt
  • Tăng cường độ bám và thời gian lưu của công thức trên da
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và độ ổn định của sản phẩm
  • Giúp phân tán các thành phần hoạt động đều đặn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây cảm giác kế phủ nặng ở một số loại da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây khô da nếu sử dụng nồng độ quá cao