Butanediol Dimethacrylate vs PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

61791-29-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)

PEG-10 COCOATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho kem và lotion mịn và dễ tán
  • Giảm cảm giác nhờn trên da nhờ có tính chất làm mềm nhẹ nhàng
  • Tăng độ ổn định của công thức, kéo dài thời gian bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • PEG có thể làm tăng tính thẩm thấu của da đối với các chất khác
  • Một số nghiên cứu gợi ý PEG có thể chứa tạp chất 1,4-dioxane trong quá trình sản xuất