Butanediol Dimethacrylate vs Nicotinyl Alcohol HF (Alcohol Nicotinic Hydrofluoride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

62756-44-9

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Nicotinyl Alcohol HF (Alcohol Nicotinic Hydrofluoride)

NICOTINYL ALCOHOL HF

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateNicotinyl Alcohol HF (Alcohol Nicotinic Hydrofluoride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Giảm mảng bám vi khuẩn trên bề mặt răng
  • Có tác dụng kháng khuẩn trong khoang miệng
  • Hỗ trợ làm sạch và vệ sinh nướu
  • Giúp ngăn chặn viêm nướu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng hoặc cảm giác nóng rát ở vùng chân răng nếu sử dụng quá mức
  • Không nên nuốt vào, chỉ sử dụng trong các sản phẩm rửa miệng hoặc kem đánh răng
  • Những người nhạy cảm có thể bị khô miệng hoặc khó chịu khi sử dụng lâu dài