Butanediol Dimethacrylate vs N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C5H6N2

Khối lượng phân tử

94.11 g/mol

CAS

1072-63-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)

N-VINYL IMIDAZOLE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateN-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo lớp film bảo vệ trên da, giữ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm bám dính lâu hơn trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi