Butanediol Dimethacrylate vs Sáp Montan Axit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

68476-03-9

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Sáp Montan Axit

MONTAN ACID WAX

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateSáp Montan Axit
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Tăng cứng độ và độ bền cho các công thức rắn
  • Hoạt động chống tĩnh điện, giảm bề mặt xù xì
  • Tăng cường khả năng kết dính giữa các thành phần
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số da nhạy cảm
  • Từ nguồn tài nguyên khỏi tái tạo (than lignit)