Butanediol Dimethacrylate vs Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C10H14ClNO3

Khối lượng phân tử

231.67 g/mol

CAS

3417-91-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

METHYL TYROSINATE HCL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateMethyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Điều hòa và mềm mại tóc một cách hiệu quả
  • Cải thiện độ mượt mà và giảm xơ cứng cho sợi tóc
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần theo dõi thêm
  • Chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng về các tác dụng phụ tiềm ẩn

Nhận xét

PMMA là polymer cứng không phản ứng, trong khi butanediol dimethacrylate có thể tạo các liên kết chéo nâng cao độ gắn kết