Butanediol Dimethacrylate vs Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

🧪

Chưa có ảnh

CAS

30396-85-1

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile

METHYL METHACRYLATE/ACRYLONITRILE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateCopolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo lớp màng bảo vệ mịn, không gây cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của makeup, giúp makeup tồn tại lâu hơn
  • Có khả năng giữ ẩm nhẹ nhàng cho da
  • Tạo độ hoàn thiện matte hoặc satin tự nhiên trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy rửa kỹ lưỡng
  • Một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu hoặc kích ứng nhẹ
  • Có thể làm da cảm thấy chật hoặc khô nếu kết hợp với các sản phẩm khác không phù hợp

Nhận xét

PMMA là polymer cứng không phản ứng, trong khi butanediol dimethacrylate có thể tạo các liên kết chéo nâng cao độ gắn kết