Butanediol Dimethacrylate vs Methylcellulose Ethyl (Ethyl Methyl Cellulose)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

9004-59-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Methylcellulose Ethyl (Ethyl Methyl Cellulose)

METHYL ETHYLCELLULOSE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateMethylcellulose Ethyl (Ethyl Methyl Cellulose)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ bền vững và thời gian lưu của sản phẩm
  • Tăng độ nhịp nhàng và texture mượt mà
  • Liên kết các thành phần khô tạo độ ổn định công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác căng da hoặc khô
  • Một số người có thể nhạy cảm với cellulose đã chế biến
  • Có thể tạo lớp màng dày làm tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức

Nhận xét

PMMA là polymer cứng không phản ứng, trong khi butanediol dimethacrylate có thể tạo các liên kết chéo nâng cao độ gắn kết