Butanediol Dimethacrylate vs Methoxyisopropyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C6H12O3

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

108-65-6

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Methoxyisopropyl Acetate

METHOXYISOPROPYL ACETATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateMethoxyisopropyl Acetate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần khó hòa tan
  • Cảm giác nhẹ và không dính trên da
  • Giúp sản phẩm khô nhanh nhờ tính bay hơi tốt
  • Cải thiện kết cấu và khả năng thẩm thấu của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có mùi hương cơ bản có thể không dễ chịu với một số người