Butanediol Dimethacrylate vs Mesitylen

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C9H12

Khối lượng phân tử

120.19 g/mol

CAS

108-67-8

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Mesitylen

MESITYLENE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateMesitylen
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần lipophilic
  • Cải thiện độ ổn định công thức
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu tốt hơn
  • Tạo cảm giác nhẹ trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần công thức cân bằng tốt để tránh mất ẩm