Butanediol Dimethacrylate vs Meta-aminophenol (3-Aminophenol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C6H7NO

Khối lượng phân tử

109.13 g/mol

CAS

591-27-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Meta-aminophenol (3-Aminophenol)

M-AMINOPHENOL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateMeta-aminophenol (3-Aminophenol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo màu nhuộm tóc ổn định và bền lâu
  • Cho phép kết hợp với các tiền chất khác để tạo nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Phân tử nhỏ giúp thấm sâu vào cấu trúc tóc
  • Hoạt động hiệu quả trong pH kiềm của công thức nhuộm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt nếu tiếp xúc trực tiếp với da chưa được nhuộm
  • Tiềm năng gây phản ứng oxy hóa mạnh có thể làm tổn thương protein tóc nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ như găng tay và tránh tiếp xúc với mắt
  • Một số nghiên cứu cho thấy những lo ngại về độc tính tiềm ẩn, do đó cần tuân thủ giới hạn nồng độ quy định