Butanediol Dimethacrylate vs Lithium sunfua (Lithium Sulfide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

12136-58-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Lithium sunfua (Lithium Sulfide)

LITHIUM SULFIDE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateLithium sunfua (Lithium Sulfide)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score8/10
Gây mụn
Kích ứng3/55/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tẩy lông hiệu quả và nhanh chóng
  • Loại bỏ lông sát với mực da
  • Phù hợp cho các khu vực có lông dày
  • Cho kết quả lâu dài hơn cạo lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Gây kích ứng và viêm da mạnh nếu sử dụng sai cách
  • Có thể gây bỏng hóa học nếu để lâu quá trên da
  • Không an toàn cho da nhạy cảm và vùng da mỏng
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng
  • Có thể gây đỏ, phồng rộp hoặc mất màu da