Butanediol Dimethacrylate vs Nhựa epoxy Bisphenol A Diglycidyl Ether (BADGE)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

1675-54-3

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Nhựa epoxy Bisphenol A Diglycidyl Ether (BADGE)

ISOPROPYLIDENEDIPHENOL DIGLYCIDYL ETHER

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateNhựa epoxy Bisphenol A Diglycidyl Ether (BADGE)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Cải thiện độ bền lâu của công thức mỹ phẩm
  • Tăng khả năng chống thấm nước và chống mồ hôi
  • Giúp ổn định cấu trúc polymer trong sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ lâu trôi trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Nguy cơ tiếp xúc với BPA residual nếu không xử lý hoàn toàn
  • Có thể gây phản ứng contact dermatitis ở một số người
  • Yêu cầu đặc biệt giám sát trong các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc bà bầu