Butanediol Dimethacrylate vs Isophorone Diisocyanate (IPDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C12H18N2O2

Khối lượng phân tử

222.28 g/mol

CAS

4098-71-9

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Isophorone Diisocyanate (IPDI)

ISOPHORONE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateIsophorone Diisocyanate (IPDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo lớp màng chống thấm nước bền vững trên da
  • Tăng cường độ bền và khả năng chống trôi của sản phẩm
  • Cải thiện khả năng bám dính của kem chống nắng và trang điểm
  • Hỗ trợ độ lâu dài của công thức mà không cần tăng nồng độ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu không được công thức hóa đúng cách
  • Có thể phản ứng với nước hoặc độ ẩm cao, tạo ra các chất phụ phẩm tiềm ẩn
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da chưa được công thức hóa