Butanediol Dimethacrylate vs Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C10H22N2

Khối lượng phân tử

170.30 g/mol

CAS

2855-13-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

ISOPHORONE DIAMINE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateIsophorone Diamine (Diamine Isophorone)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường độ ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như tác nhân liên kết giữa các thành phần
  • Cải thiện độ dính và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa trong một số công thức phức tạp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Cần kiểm tra độ chịu dung trước khi sử dụng sản phẩm