Butanediol Dimethacrylate vs Tinh bột thủy hóa propoxyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

9049-76-7 / 68584-86-1

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tinh bột thủy hóa propoxyl

HYDROXYPROPYL STARCH

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateTinh bột thủy hóa propoxyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu của công thức mỹ phẩm một cách hiệu quả
  • Tạo cảm giác mịn màng, dễ chịu khi sử dụng trên da
  • Cải thiện độ ổn định và bền vững của sản phẩm theo thời gian
  • An toàn, không gây dị ứng cho hầu hết các loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Ở nồng độ cao có thể làm cho sản phẩm quá dày, khó thẩm thấu vào da
  • Có thể gây cảm giác sáp, bết dính nếu không cân bằng tốt với các thành phần khác
  • Không nên sử dụng quá mức vì có thể tạo cảm giác không thoải mái trên da