Butanediol Dimethacrylate vs Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

26021-57-8

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

HYDROXYBENZOMORPHOLINE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateHydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Giúp phát triển màu sắc bền vững và rực rỡ trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Ổn định và kích hoạt các phân tử pigment để tạo màu sắc đồng đều
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu màu vào cấu trúc tóc
  • Giảm sự phai màu sau khi nhuộm, giữ màu lâu hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch trước khi sử dụng
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với da mặt hoặc vùng mắt
  • Thành phần hóa học mạnh, chỉ sử dụng trong công thức nhuộm, không dùng trên da